vẹo vọ

  1. déjeté
    • Bậc thang vẹo vọ
      marches déjetées d'un escalier
    • Thân hình vẹo vọ
      taille déjetée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vẹo vọ"

vẹo vọ
Cầu thang gỗ cũ có những bậc thang vẹo vọ.